cạn kiệt nghĩa tiếng Anh là
outworn
/aʊtˈwɔːn/
cạn kiệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outworn
Nghe phát âm giọng Mỹ của outworn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cạn kiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outworn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outworn: cạn kiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outworn