đã mòn nghĩa tiếng Anh là
outworn
/ˌaʊtˈwɔːrn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outworn
Nghe phát âm giọng Mỹ của outworn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outworn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outworn: đã mòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outworn