nuôi dưỡng nghĩa tiếng Anh là
foster
/ˈfɒstər/
(v)
nuôi dưỡng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foster
Nghe phát âm giọng Mỹ của foster
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nuôi dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foster
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foster: nuôi dưỡng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foster