nhảy múa nghĩa tiếng Anh là
be dancing
/biː ˈdænsɪŋ/
(phrase v)
nhảy múa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be dancing
Nghe phát âm giọng Mỹ của be dancing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhảy múa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be dancing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be dancing: nhảy múa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be dancing