ngủ gật nghĩa tiếng Anh là
drop off
(v)(prep)
ngủ gật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của drop off
Nghe phát âm giọng Mỹ của drop off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngủ gật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của drop off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drop off: ngủ gật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drop off