nest egg phiên âm IPA là /nɛst ɛɡ/
nest egg còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nest egg
Nghe phát âm giọng Mỹ của nest egg
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khoản tiết kiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nest egg
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nest egg
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nest egg