tiền tiết kiệm cho tương lai nghĩa tiếng Anh là
nest egg
/nɛst ɛɡ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nest egg
Nghe phát âm giọng Mỹ của nest egg
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiền tiết kiệm cho tương lai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nest egg
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nest egg: tiền tiết kiệm cho tương lai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nest egg