Khoản tiền tiết kiệm nghĩa tiếng Anh là
nest egg
/nɛst ɛɡ/
(n)
Khoản tiền tiết kiệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nest egg
Nghe phát âm giọng Mỹ của nest egg
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản tiền tiết kiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nest egg
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nest egg: Khoản tiền tiết kiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nest egg