náo nhiệt nghĩa tiếng Anh là
hopping
/ˈhɒpɪŋ/
(v)(present participle)(adj)
náo nhiệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hopping
Nghe phát âm giọng Mỹ của hopping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của náo nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hopping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hopping: náo nhiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hopping