mumbling (v) nghĩa tiếng Việt là
nói nhỏ
mumbling phiên âm IPA là /ˈmʌmblɪŋ/
mumbling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mumbling
Nghe phát âm giọng Mỹ của mumbling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nói nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mumbling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mumbling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mumbling