Tiếng lẩm bẩm nghĩa tiếng Anh là
mumbling
/ˈmʌmblɪŋ/
(n)
Tiếng lẩm bẩm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mumbling
Nghe phát âm giọng Mỹ của mumbling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiếng lẩm bẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mumbling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mumbling: Tiếng lẩm bẩm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mumbling