mổ xẻ nghĩa tiếng Anh là
dissection
/daɪˈsɛkʃən/
(n)
mổ xẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dissection
Nghe phát âm giọng Mỹ của dissection
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mổ xẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dissection
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dissection: mổ xẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dissection