mở rộng nghĩa tiếng Anh là
enlarge
/ɪnˈlɑːrdʒ/
(v)
mở rộng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enlarge
Nghe phát âm giọng Mỹ của enlarge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở rộng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enlarge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enlarge: mở rộng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enlarge