melt into (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
hòa vào
melt into phiên âm IPA là /mɛlt ˈɪntuː/
melt into còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của melt into
Nghe phát âm giọng Mỹ của melt into
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hòa vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của melt into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan melt into
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
melt into