tan chảy vào nghĩa tiếng Anh là
melt into
(v)(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của melt into
Nghe phát âm giọng Mỹ của melt into
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tan chảy vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của melt into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan melt into: tan chảy vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
melt into