Tan chảy thành nghĩa tiếng Anh là
melt into
/mɛlt ˈɪntuː/
(Prasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của melt into
Nghe phát âm giọng Mỹ của melt into
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tan chảy thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của melt into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan melt into: Tan chảy thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
melt into