liếc nhìn nghĩa tiếng Anh là
leering
/ˈlɪərɪŋ/
(v)
liếc nhìn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leering
Nghe phát âm giọng Mỹ của leering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của liếc nhìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leering: liếc nhìn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leering