glancing (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
liếc nhìn
glancing phiên âm IPA là /ˈɡlænsɪŋ/
glancing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glancing
Nghe phát âm giọng Mỹ của glancing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của liếc nhìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glancing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glancing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glancing