đang nhìn thoáng qua nghĩa tiếng Anh là
glancing
/ˈɡlænsɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glancing
Nghe phát âm giọng Mỹ của glancing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang nhìn thoáng qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glancing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glancing: đang nhìn thoáng qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glancing