Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không hứng thú
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của uninteressiert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan uninteressiert: không hứng thú
Mở Rộng