khán giả nghĩa tiếng Anh là
viewer
/ˈvjuːər/
(n)
khán giả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của viewer
Nghe phát âm giọng Mỹ của viewer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khán giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của viewer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan viewer: khán giả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
viewer