spectators (n) nghĩa tiếng Việt là
Khán giả
spectators phiên âm IPA là /spɛkˈteɪtərz/
spectators còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spectators
Nghe phát âm giọng Mỹ của spectators
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khán giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spectators
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spectators
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spectators