audiences (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
khán giả
audiences phiên âm IPA là /ˈɔːdiənsɪz/
audiences còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của audiences
Nghe phát âm giọng Mỹ của audiences
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khán giả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của audiences
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan audiences
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
audiences