have whooshed (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã vụt đi
have whooshed phiên âm IPA là /hæv wʊʃt/
have whooshed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have whooshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have whooshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vụt đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have whooshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have whooshed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have whooshed