đã vụt qua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have whooshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have whooshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vụt qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have whooshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have whooshed: đã vụt qua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have whooshed