Đã lao vút qua (với tiếng gió) nghĩa tiếng Anh là
have whooshed
/hæv wʊʃt/
v (past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have whooshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have whooshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã lao vút qua (với tiếng gió)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have whooshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have whooshed: Đã lao vút qua (với tiếng gió)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have whooshed