have voided (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã rỗng
have voided phiên âm IPA là /hæv vɔɪdɪd/
have voided còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have voided
Nghe phát âm giọng Mỹ của have voided
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rỗng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have voided
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have voided
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have voided