đã hủy bỏ nghĩa tiếng Anh là
have voided
/hæv vɔɪdɪd/
(v)
đã hủy bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have voided
Nghe phát âm giọng Mỹ của have voided
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hủy bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have voided
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have voided: đã hủy bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have voided