đã làm mất hiệu lực nghĩa tiếng Anh là
have voided
/hæv vɔɪdɪd/
(v)
đã làm mất hiệu lực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have voided
Nghe phát âm giọng Mỹ của have voided
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm mất hiệu lực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have voided
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have voided: đã làm mất hiệu lực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have voided