have vacated phiên âm IPA là /hæv ˈvəˌkeɪtɪd/
have vacated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have vacated
Nghe phát âm giọng Mỹ của have vacated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rời bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have vacated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have vacated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have vacated