have swabbed phiên âm IPA là /hæv swɒbd/
have swabbed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swabbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swabbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lấy mẫu xét nghiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swabbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swabbed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swabbed