đã lau chùi, đã lấy mẫu (dịch, máu) nghĩa tiếng Anh là
have swabbed
/hæv swɒbd/
(v) (past perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swabbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swabbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lau chùi, đã lấy mẫu (dịch, máu)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swabbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swabbed: đã lau chùi, đã lấy mẫu (dịch, máu)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swabbed