đã lau chùi nghĩa tiếng Anh là
have swabbed
/hæv swɒbd/
(v)(Present perfect)
đã lau chùi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swabbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swabbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lau chùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swabbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swabbed: đã lau chùi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swabbed