have snubbed (v) nghĩa tiếng Việt là
Đã lơ
have snubbed phiên âm IPA là /hæv snʌbd/
have snubbed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have snubbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have snubbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã lơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have snubbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have snubbed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have snubbed