đã làm coi thường nghĩa tiếng Anh là
have snubbed
/hæv snʌbd/
(v)(Present perfect)
đã làm coi thường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have snubbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have snubbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm coi thường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have snubbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have snubbed: đã làm coi thường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have snubbed