Đã từ chối lạnh lùng nghĩa tiếng Anh là
have snubbed
/hæv snʌbd/
v (past participle)
Đã từ chối lạnh lùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have snubbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have snubbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã từ chối lạnh lùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have snubbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have snubbed: Đã từ chối lạnh lùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have snubbed