Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của coldly rejected
Nghe phát âm giọng Mỹ của coldly rejected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã từ chối lạnh lùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của coldly rejected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan coldly rejected
Mở Rộng