have drowsed v (past) nghĩa tiếng Việt là
Đã ngủ gật
have drowsed phiên âm IPA là /hæv draʊzd/
have drowsed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have drowsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have drowsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã ngủ gật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have drowsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have drowsed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have drowsed