đã buồn ngủ nghĩa tiếng Anh là
have drowsed
/hæv draʊzd/
(v)(Present perfect)
đã buồn ngủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have drowsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have drowsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã buồn ngủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have drowsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have drowsed: đã buồn ngủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have drowsed