đã ngủ gà ngủ gật nghĩa tiếng Anh là
have drowsed
/hæv draʊzd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have drowsed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have drowsed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngủ gà ngủ gật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have drowsed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have drowsed: đã ngủ gà ngủ gật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have drowsed