hát nghĩa tiếng Đức là
singend
(present participle)
hát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của singend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của singend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan singend: hát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
singend