trällerte (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
hát
trällerte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của trällerte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của trällerte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trällerte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trällerte