has banished v (present perfect) nghĩa tiếng Việt là
xua đuổi
has banished phiên âm IPA là /hæz ˈbænɪʃt/
has banished còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has banished
Nghe phát âm giọng Mỹ của has banished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xua đuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has banished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has banished
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has banished