đã trục xuất nghĩa tiếng Anh là
has banished
/hæz ˈbænɪʃt/
(v)
đã trục xuất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has banished
Nghe phát âm giọng Mỹ của has banished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trục xuất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has banished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has banished: đã trục xuất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has banished