đã trừng phạt nghĩa tiếng Anh là
has banished
/hæz ˈbænɪʃt/
(v)
đã trừng phạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has banished
Nghe phát âm giọng Mỹ của has banished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trừng phạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has banished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has banished: đã trừng phạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has banished