have punished (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã trừng phạt
have punished phiên âm IPA là /hæv ˈpʌnɪʃt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have punished
Nghe phát âm giọng Mỹ của have punished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trừng phạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have punished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have punished
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have punished