hàng xóm nghĩa tiếng Anh là
neighbor
/ˈneɪbər/
(n)
hàng xóm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của neighbor
Nghe phát âm giọng Mỹ của neighbor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàng xóm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của neighbor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neighbor: hàng xóm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neighbor