hallowed phiên âm IPA là /ˈhæloʊd/
hallowed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hallowed
Nghe phát âm giọng Mỹ của hallowed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thiêng liêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hallowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hallowed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hallowed