đáng tôn kính nghĩa tiếng Anh là
hallowed
/ˈhæləʊd/
(adj)
đáng tôn kính còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hallowed
Nghe phát âm giọng Mỹ của hallowed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đáng tôn kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hallowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hallowed: đáng tôn kính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hallowed