đã tôn thờ nghĩa tiếng Anh là
hallowed
/ˈhæləʊd/
(v)(Past participle)
đã tôn thờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hallowed
Nghe phát âm giọng Mỹ của hallowed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tôn thờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hallowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hallowed: đã tôn thờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hallowed